Có một nghịch lý thường gặp ở những doanh nghiệp đang muốn mở rộng, càng đứng trước nhu cầu tăng trưởng, họ càng nghĩ nhiều đến vốn.
Nhưng tại một buổi trao đổi dành cho doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ, một nhà đầu tư lại đặt câu hỏi theo hướng ngược lại rằng, doanh nghiệp có thực sự thiếu tiền, hay đang thiếu một thứ khác?
Trong chương trình “Cách gọi vốn để tăng trưởng cho doanh nghiệp”, do Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao, GreenHub Asia và dự án Khởi nghiệp Xanh phối hợp tổ chức chiều ngày 12/8 tại Văn phòng Hiệp hội. Hai diễn giả chính là ông Nguyễn Hoà Chung, Giám đốc Điều hành Khối Đầu tư Tư nhân, Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt và ông Đặng Quốc Tuấn, Founder & CEO Tony & Partners, cựu Partner PwC đã lý giải rõ hơn điều này.
Từ hơn 1.000 đại lý đến bài toán gọi vốn
Ông Nguyễn Hoài An, Giám đốc điều hành Bình Minh, một doanh nghiệp có hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tôm giống.
Ông An cho biết doanh nghiệp hiện có khoảng 1.000 đại lý và 57.000 khách hàng nuôi, họ không phải là doanh nghiệp mới bắt đầu tìm thị trường, họ đã có sản phẩm, khách hàng và một mạng lưới phân phối tương đối lớn.
Ông An nói doanh nghiệp đang đứng trước nhu cầu phát triển nhưng đồng thời phải nhìn lại quản trị, cách sử dụng vốn và chiến lược phát triển. Vì vậy, ông đến chương trình không đơn thuần để hỏi “gọi vốn ở đâu”, mà muốn biết gọi vốn vào thời điểm nào, sử dụng vốn thế nào và phát triển phân khúc của doanh nghiệp ra sao.
Đây là một câu chuyện đáng chú ý bởi nó cho thấy một bước chuyển quan trọng của doanh nghiệp. Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp thường tập trung vào việc bán được hàng, tìm khách hàng, tồn tại trên thị trường. Khi quy mô đã lớn hơn, câu hỏi lại thay đổi, làm thế nào để hệ thống có thể vận hành tốt hơn khi doanh nghiệp tiếp tục tăng trưởng?
Việc có 1.000 đại lý không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã có một hệ thống quản trị đủ mạnh để bước sang quy mô tiếp theo.
Và đó cũng chính là nơi câu chuyện vốn bắt đầu trở nên phức tạp.
“Quản lý theo bản năng” và điểm nghẽn của doanh nghiệp nông nghiệp
Một câu chuyện khác gần với thực tế của nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp, bà Nguyễn Thị Thanh Trúc, CEO Green Vines, cho biết mình đã làm nông nghiệp khoảng 10 năm. Doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm từ sơ dừa sinh học.
Bà Trúc nghĩ rằng, trước đây doanh nghiệp chủ yếu làm và quản lý theo bản năng.
Sau khi tham gia các hoạt động hỗ trợ khởi nghiệp, doanh nghiệp có thêm cơ hội phát triển. Tuy nhiên, khi quy mô tăng lên, những điểm nghẽn về tài chính, vốn và tăng trưởng cũng xuất hiện rõ hơn.
Theo các chuyên gia, việc “quản lý theo bản năng” phản ánh một giai đoạn phổ biến của nhiều doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp.
Người sáng lập thường là người hiểu sản phẩm nhất, trực tiếp bán hàng, trực tiếp làm việc với khách hàng, thậm chí tự quyết định nhiều vấn đề trong doanh nghiệp. Cách làm đó có thể phù hợp khi quy mô còn nhỏ.
Nhưng khi doanh nghiệp lớn lên, những gì từng là lợi thế có thể trở thành điểm nghẽn.
Một người chủ có thể biết rất rõ sản phẩm của mình nhưng chưa chắc đã có hệ thống tài chính, nhân sự, quản trị hay chiến lược đủ tốt để điều hành một doanh nghiệp lớn hơn nhiều lần.
Câu chuyện của Green Vines đặt ra một câu hỏi quan trọng rằng, có phải doanh nghiệp cần vốn để lớn lên, hay doanh nghiệp phải lớn về năng lực quản trị trước rồi mới có thể hấp thụ được nguồn vốn lớn hơn?


5 tỷ đồng quản lý chưa hiệu quả, thêm 50 tỷ có thể chỉ làm vấn đề lớn hơn
Theo ông Nguyễn Hoà Chung, trong khảo sát trước chương trình, khoảng 6-7 trong số 10 doanh nghiệp cho rằng vấn đề họ đang gặp phải là thiếu vốn. Nhưng dưới góc nhìn của nhà đầu tư, vốn lại thường là thứ được xem xét sau cùng.
Ông đưa ra một ví dụ khá dễ hình dung. Một doanh nghiệp đang quản lý 5 tỷ đồng nhưng năng lực quản trị chưa hiệu quả. Khi có thêm 50 tỷ đồng, số tiền lớn hơn chưa chắc giải quyết được vấn đề. Ngược lại, những vấn đề đang tồn tại có thể tăng lên theo quy mô.
Đây là một cách nhìn đáng để các doanh nghiệp nhỏ cân nhắc. Bởi tiền vốn thường tạo cảm giác rất trực quan là có thêm tiền, doanh nghiệp có thể xây nhà máy, tuyển người, mở thị trường, tăng sản xuất…
Nhưng phía sau mỗi khoản đầu tư là một hệ thống phải vận hành.
Theo ông Chung, việc mở thêm nhà máy cần người quản lý. Mở thêm thị trường cần hiểu thị trường. Tăng doanh số cần năng lực bán hàng. Tăng sản lượng cần hệ thống kiểm soát chất lượng. Và khi dòng tiền lớn hơn, yêu cầu về quản trị tài chính cũng lớn hơn.
Vì vậy, ông Chung cho hay, câu hỏi của nhà đầu tư không phải đơn giản là “anh cần bao nhiêu tiền?”, mà trước hết là “Anh cần tiền để làm gì?”
Ông Chung cho rằng nếu ngày mai doanh nghiệp có ngay 10 tỷ đồng nhưng vẫn chưa thể nói rõ số tiền ấy sẽ được sử dụng cụ thể vào đâu, thì có thể vốn chưa phải vấn đề chính.
Doanh nghiệp phải biết mình muốn đi đâu trước khi hỏi cần bao nhiêu tiền
Từ đây, ông Chung đặt ra cho doanh nghiệp câu hỏi, mình muốn trở thành gì trong 3-5 năm tới? Muốn ở lại thị trường Việt Nam hay mở rộng ra nước ngoài? Muốn tăng doanh thu, xây thêm nhà máy, tuyển thêm nhân sự hay bước sang một lĩnh vực mới?
Theo ông, chỉ khi doanh nghiệp xác định được điểm đến, họ mới có thể nhận diện những rào cản trên đường đi. Từ đó mới biết mình cần thêm con người, hệ thống hay tiền vốn.
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất của câu chuyện gọi vốn.
Vốn không phải là chiến lược tăng trưởng. Vốn chỉ là một nguồn lực phục vụ cho chiến lược tăng trưởng. Nếu chưa xác định được chiến lược, việc đi gọi vốn rất dễ biến thành việc tìm một khoản tiền trước, rồi mới nghĩ xem dùng tiền vào đâu.
Trong khi nhà đầu tư thường muốn nhìn thấy điều ngược lại, doanh nghiệp biết mình đang đứng ở đâu, muốn đi đâu, đang bị chặn ở đâu và số vốn mới sẽ tháo gỡ chính xác nút thắt nào.
Nhà đầu tư không phải “chiếc đũa thần”
Một quan niệm khác cũng được ông Chung đặt vấn đề là kỳ vọng quá lớn vào nhà đầu tư. Doanh nghiệp đôi khi nghĩ rằng khi có nhà đầu tư tham gia, họ sẽ có tiền, mạng lưới quan hệ, nguồn lực và một công thức đặc biệt để giải quyết các vấn đề tăng trưởng.
Nhưng nhà đầu tư không phải một “chiếc đũa thần”.
Theo chia sẻ của ông Chung, những giá trị cơ bản mà nhà đầu tư có thể mang lại gồm vốn, mạng lưới quan hệ và một số hỗ trợ về quản trị, hệ thống tài chính.
Điều này cũng dẫn đến một nghịch lý khác, doanh nghiệp không nên tìm một nhà đầu tư được kỳ vọng sẽ hiểu ngành của mình hơn chính mình. Mà người sáng lập vẫn phải là người hiểu sâu nhất về sản phẩm, khách hàng và thị trường mà mình đang theo đuổi.
Nhà đầu tư có thể bổ sung nguồn lực, kinh nghiệm và góc nhìn. Nhưng không thể thay thế năng lực cốt lõi của người điều hành.
Một số hình ảnh:



















